TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오대호

tên riêng
Odaeho [ˈo̞(ː)dɛβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 五大湖 NGŨ ĐẠI HỒ 五 ngũ·大 đại·湖 hồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ đại hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

오대호 nghĩa là ngũ đại hồ, hồ lớn bắc mỹ.

Nghĩa của 오대호

Danh từ riêng

  1. Ngũ Đại Hồ.
  2. Hồ Lớn Bắc Mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 五大湖 — Great Lakes

Câu hỏi thường gặp

오대호 nghĩa là gì?

오대호 (danh từ riêng) nghĩa là ngũ đại hồ, hồ lớn bắc mỹ.

오대호 đọc thế nào?

오대호 đọc là Odaeho (romaja), IPA [ˈo̞(ː)dɛβo̞].

Âm Hán Việt của 오대호 là gì?

오대호 viết bằng chữ Hán là 五大湖, âm Hán Việt "ngũ đại hồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngũ đại hồ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.