TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오랑우탄

orang'utan [o̞ɾa̠ŋutʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

오랑우탄 nghĩa là đười ươi.

Nghĩa của 오랑우탄

Danh từ

  1. Đười ươi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orangutan

Câu hỏi thường gặp

오랑우탄 nghĩa là gì?

오랑우탄 (danh từ) nghĩa là đười ươi.

오랑우탄 đọc thế nào?

오랑우탄 đọc là orang'utan (romaja), IPA [o̞ɾa̠ŋutʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.