TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오렌지

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
orenji [o̞ɾe̞ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

오렌지 nghĩa là quả cam, màu cam.

Nghĩa của 오렌지

Danh từ

  1. Quả cam.
  2. Màu cam.
  3. Cam, trái cam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orange (fruit); orange (color)

Câu hỏi thường gặp

오렌지 nghĩa là gì?

오렌지 (danh từ) nghĩa là quả cam, màu cam.

오렌지 đọc thế nào?

오렌지 đọc là orenji (romaja), IPA [o̞ɾe̞ɲd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.