TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오른손

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oreunson [o̞ɾɯnsʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

오른손 nghĩa là tay phải.

Nghĩa của 오른손

Danh từ

  1. Tay phải.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오른손

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right hand

Câu hỏi thường gặp

오른손 nghĩa là gì?

오른손 (danh từ) nghĩa là tay phải.

오른손 đọc thế nào?

오른손 đọc là oreunson (romaja), IPA [o̞ɾɯnsʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.