TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오빠

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oppa [o̞p͈a̠] giọng máy của trình duyệt

오빠 nghĩa là Anh trai của người nữ; (được gọi bởi người nữ) không liên quan đến người nam.

Nghĩa của 오빠

Danh từ

  1. Anh trai của người nữ; (được gọi bởi người nữ) không liên quan đến người nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elder brother of a female; somewhat older male

Câu hỏi thường gặp

오빠 nghĩa là gì?

오빠 (danh từ) nghĩa là Anh trai của người nữ; (được gọi bởi người nữ) không liên quan đến người nam.

오빠 đọc thế nào?

오빠 đọc là oppa (romaja), IPA [o̞p͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.