오빠
오빠 nghĩa là Anh trai của người nữ; (được gọi bởi người nữ) không liên quan đến người nam.
Nghĩa của 오빠
Danh từ
- Anh trai của người nữ; (được gọi bởi người nữ) không liên quan đến người nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elder brother of a female; somewhat older male
Câu hỏi thường gặp
오빠 nghĩa là gì?
오빠 (danh từ) nghĩa là Anh trai của người nữ; (được gọi bởi người nữ) không liên quan đến người nam.
오빠 đọc thế nào?
오빠 đọc là oppa (romaja), IPA [o̞p͈a̠].