TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오십

osip [ˈo̞(ː)ɕʰip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 五十 NGŨ THẬP 五 ngũ·十 thập

Lưu ý: âm Hán Việt “ngũ thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 오십 nghĩa là năm mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

오십 nghĩa là năm mươi.

Nghĩa của 오십

Số từ

  1. Năm mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오십

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 五十 — fifty

Câu hỏi thường gặp

오십 nghĩa là gì?

오십 (số từ) nghĩa là năm mươi.

오십 đọc thế nào?

오십 đọc là osip (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɕʰip̚].

Âm Hán Việt của 오십 là gì?

오십 viết bằng chữ Hán là 五十, âm Hán Việt "ngũ thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngũ thập" trong tiếng Việt — 오십 nghĩa là năm mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.