오십
Lưu ý: âm Hán Việt “ngũ thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 오십 nghĩa là năm mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
오십 nghĩa là năm mươi.
Nghĩa của 오십
Số từ
- Năm mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오십
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 五十 — fifty
Câu hỏi thường gặp
오십 nghĩa là gì?
오십 (số từ) nghĩa là năm mươi.
오십 đọc thế nào?
오십 đọc là osip (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɕʰip̚].
Âm Hán Việt của 오십 là gì?
오십 viết bằng chữ Hán là 五十, âm Hán Việt "ngũ thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngũ thập" trong tiếng Việt — 오십 nghĩa là năm mươi.