TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오염

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oyeom [ˈo̞(ː)jʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 汚染

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

오염 nghĩa là sự ô nhiễm.

Nghĩa của 오염

Danh từ

  1. Sự ô nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 汚染 — pollution; contamination

Câu hỏi thường gặp

오염 nghĩa là gì?

오염 (danh từ) nghĩa là sự ô nhiễm.

오염 đọc thế nào?

오염 đọc là oyeom (romaja), IPA [ˈo̞(ː)jʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.