오이
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oi
[o̞i] giọng máy của trình duyệt
오이 nghĩa là dưa leo, dưa chuột.
Nghĩa của 오이
Danh từ
- Dưa leo.
- Dưa chuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cucumber
Câu hỏi thường gặp
오이 nghĩa là gì?
오이 (danh từ) nghĩa là dưa leo, dưa chuột.
오이 đọc thế nào?
오이 đọc là oi (romaja), IPA [o̞i].