오월
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
owol
[ˈo̞(ː)wʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
오월 nghĩa là tháng năm.
Nghĩa của 오월
Danh từ
- Tháng Năm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 五月 — May (month)
Câu hỏi thường gặp
오월 nghĩa là gì?
오월 (danh từ) nghĩa là tháng năm.
오월 đọc thế nào?
오월 đọc là owol (romaja), IPA [ˈo̞(ː)wʌ̹ɭ].