TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오징어

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ojing'eo [o̞d͡ʑiŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt

오징어 nghĩa là mực ống, mực nang.

Nghĩa của 오징어

Danh từ

  1. Mực ống, mực nang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squid, cuttlefish; octopus; squid (children's game)

Câu hỏi thường gặp

오징어 nghĩa là gì?

오징어 (danh từ) nghĩa là mực ống, mực nang.

오징어 đọc thế nào?

오징어 đọc là ojing'eo (romaja), IPA [o̞d͡ʑiŋʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.