TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오케이

okei [o̞kʰe̞i] giọng máy của trình duyệt

오케이 nghĩa là đồng ý, được.

Nghĩa của 오케이

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Đồng ý, được, ô kê, nhất trí, tốt, chịu.

Câu ví dụ với 오케이

  • 오케이. Ô kê.Tatoeba #10622098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good
  • Thán từ OK

Câu hỏi thường gặp

오케이 nghĩa là gì?

오케이 (danh từ) nghĩa là đồng ý, được.

오케이 đọc thế nào?

오케이 đọc là okei (romaja), IPA [o̞kʰe̞i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.