TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오페라

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
opera [o̞pʰe̞ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

오페라 nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

Nghĩa của 오페라

Danh từ

  1. Ca kịch, nhạc kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opera

Câu hỏi thường gặp

오페라 nghĩa là gì?

오페라 (danh từ) nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

오페라 đọc thế nào?

오페라 đọc là opera (romaja), IPA [o̞pʰe̞ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.