TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오토바이

otobai [o̞tʰo̞ba̠i] giọng máy của trình duyệt

오토바이 nghĩa là xe mô tô, mô tô.

Nghĩa của 오토바이

Danh từ

  1. Xe mô tô, mô tô, xe máy, xe gắn máy.

Câu ví dụ với 오토바이

  • 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106704
  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorcycle

Câu hỏi thường gặp

오토바이 nghĩa là gì?

오토바이 (danh từ) nghĩa là xe mô tô, mô tô.

오토바이 đọc thế nào?

오토바이 đọc là otobai (romaja), IPA [o̞tʰo̞ba̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.