TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오호츠크해

tên riêng
Ohocheukeuhae [o̞βo̞t͡ɕʰɯkxɯɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 오호츠크海

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

오호츠크해 nghĩa là biển okhotsk.

Nghĩa của 오호츠크해

Danh từ riêng

  1. Biển Okhotsk.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 오호츠크海 — Sea of Okhotsk

Câu hỏi thường gặp

오호츠크해 nghĩa là gì?

오호츠크해 (danh từ riêng) nghĩa là biển okhotsk.

오호츠크해 đọc thế nào?

오호츠크해 đọc là Ohocheukeuhae (romaja), IPA [o̞βo̞t͡ɕʰɯkxɯɦɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.