Lưu ý: âm Hán Việt “ngọc tủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 옥수 nghĩa là chan-xe-đon. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
옥수 nghĩa là chan-xe-đon.
Nghĩa của 옥수
Danh từ
Chan-xe-đon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ玉髓 — chalcedony (fine-grained quartz)
Câu hỏi thường gặp
옥수 nghĩa là gì?
옥수 (danh từ) nghĩa là chan-xe-đon.
옥수 đọc thế nào?
옥수 đọc là oksu (romaja), IPA [o̞ks͈u].
Âm Hán Việt của 옥수 là gì?
옥수 viết bằng chữ Hán là 玉髓, âm Hán Việt "ngọc tủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọc tủy" trong tiếng Việt — 옥수 nghĩa là chan-xe-đon.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.