TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옥수수

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oksusu [o̞ks͈usʰu] giọng máy của trình duyệt

옥수수 nghĩa là bắp, ngô, bẹ.

Nghĩa của 옥수수

Danh từ

  1. Bắp, ngô.
  2. Bẹ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옥수수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maize; corn (US)

Câu hỏi thường gặp

옥수수 nghĩa là gì?

옥수수 (danh từ) nghĩa là bắp, ngô, bẹ.

옥수수 đọc thế nào?

옥수수 đọc là oksusu (romaja), IPA [o̞ks͈usʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.