옥황상제
Lưu ý: âm Hán Việt “ngọc hoàng thượng đế” — nghĩa tiếng Việt khác: 옥황상제 nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
옥황상제 nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng.
Nghĩa của 옥황상제
Danh từ riêng
- Ngọc Hoàng Đại Đế, Ngọc Hoàng, Ngọc Đế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 玉皇上帝 — Jade Emperor
Câu hỏi thường gặp
옥황상제 nghĩa là gì?
옥황상제 (danh từ riêng) nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng.
옥황상제 đọc thế nào?
옥황상제 đọc là Okhwangsangje (romaja), IPA [o̞kʰwa̠ŋsʰa̠ŋd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 옥황상제 là gì?
옥황상제 viết bằng chữ Hán là 玉皇上帝, âm Hán Việt "ngọc hoàng thượng đế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọc hoàng thượng đế" trong tiếng Việt — 옥황상제 nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng.