TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옥황상제

tên riêng
Okhwangsangje [o̞kʰwa̠ŋsʰa̠ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 玉皇上帝 NGỌC HOÀNG THƯỢNG ĐẾ 玉 ngọc·皇 hoàng·上 thượng·帝 đế

Lưu ý: âm Hán Việt “ngọc hoàng thượng đế” — nghĩa tiếng Việt khác: 옥황상제 nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

옥황상제 nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng.

Nghĩa của 옥황상제

Danh từ riêng

  1. Ngọc Hoàng Đại Đế, Ngọc Hoàng, Ngọc Đế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 玉皇上帝 — Jade Emperor

Câu hỏi thường gặp

옥황상제 nghĩa là gì?

옥황상제 (danh từ riêng) nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng.

옥황상제 đọc thế nào?

옥황상제 đọc là Okhwangsangje (romaja), IPA [o̞kʰwa̠ŋsʰa̠ŋd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 옥황상제 là gì?

옥황상제 viết bằng chữ Hán là 玉皇上帝, âm Hán Việt "ngọc hoàng thượng đế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọc hoàng thượng đế" trong tiếng Việt — 옥황상제 nghĩa là ngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.