온
온 nghĩa là cả, toàn bộ.
Nghĩa của 온
Định từ
- Cả, toàn bộ (온 가족 — cả gia đình). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 온
Câu ví dụ với 온
- 온 몸이 쑤신다. Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13165524
- 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ all, whole, entire
- Tiền tố all, whole, entire
- Động từ realis adnominal of 오다 (oda, “to come”): which has come
Câu hỏi thường gặp
온 nghĩa là gì?
온 (định từ) nghĩa là cả, toàn bộ.
온 đọc thế nào?
온 đọc là on (romaja), IPA [o̞(ː)n].