TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

온

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
on [o̞(ː)n] giọng máy của trình duyệt

온 nghĩa là cả, toàn bộ.

Nghĩa của 온

Định từ

  1. Cả, toàn bộ (온 가족 — cả gia đình). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 온

  • 온통 — Toàn bộ, tất cả, khắp.
  • 온몸 — Toàn thân, khắp người.

Câu ví dụ với 온

  • 온 몸이 쑤신다. Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13165524
  • 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ all, whole, entire
  • Tiền tố all, whole, entire
  • Động từ realis adnominal of 오다 (oda, “to come”): which has come

Câu hỏi thường gặp

온 nghĩa là gì?

온 (định từ) nghĩa là cả, toàn bộ.

온 đọc thế nào?

온 đọc là on (romaja), IPA [o̞(ː)n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.