올라가다
올라가다 nghĩa là lên.
Nghĩa của 올라가다
Động từ
- Lên.
Cách chia của 올라가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 올라가요ollagayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 올라갑니다ollagamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 올라가ollaga |
| Quá khứ — lịch sự | 올라갔어요ollagasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 올라갔습니다ollagatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 올라가겠어요ollagagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 올라가고ollagago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 올라가는ollaganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 올라간다ollaganda |
| Quá khứ — trần thuật | 올라갔다ollagatda |
| Câu hỏi trang trọng | 올라갑니까ollagamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 올라가자ollagaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 올라가거라ollagageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 올라갑시오ollagapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 올라가서ollagaseo |
| "Vì…" -니까 | 올라가니까ollaganikka |
| "…nhưng" -지만 | 올라가지만ollagajiman |
| "Nếu…" -면 | 올라가면ollagamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 올라가려고ollagaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 올라가기ollagagi |
| Định ngữ quá khứ | 올라간ollagan |
| Định ngữ tương lai | 올라갈ollagal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go up, to rise, to ascend; to go to the capital
Câu hỏi thường gặp
올라가다 nghĩa là gì?
올라가다 (động từ) nghĩa là lên.
올라가다 đọc thế nào?
올라가다 đọc là ollagada (romaja), IPA [o̞ɭɭa̠ɡa̠da̠].