올라오다
올라오다 nghĩa là đi lên, lên.
Nghĩa của 올라오다
Động từ
- Đi lên, lên (tới đây); lên (Seoul, thủ đô). (biên soạn)
Cách chia của 올라오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 올라와요ollawayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 올라옵니다ollaomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 올라와ollawa |
| Quá khứ — lịch sự | 올라왔어요ollawasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 올라왔습니다ollawatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 올라오겠어요ollaogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 올라오고ollaogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 올라오는ollaoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 올라온다ollaonda |
| Quá khứ — trần thuật | 올라왔다ollawatda |
| Câu hỏi trang trọng | 올라옵니까ollaomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 올라오자ollaoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 올라오너라ollaoneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 올라옵시오ollaopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 올라와서ollawaseo |
| "Vì…" -니까 | 올라오니까ollaonikka |
| "…nhưng" -지만 | 올라오지만ollaojiman |
| "Nếu…" -면 | 올라오면ollaomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 올라오려고ollaoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 올라오기ollaogi |
| Định ngữ quá khứ | 올라온ollaon |
| Định ngữ tương lai | 올라올ollaol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come up; to ascend.; to come to the capital, especially to Seoul.; to be set on the table.
Câu hỏi thường gặp
올라오다 nghĩa là gì?
올라오다 (động từ) nghĩa là đi lên, lên.
올라오다 đọc thế nào?
올라오다 đọc là ollaoda (romaja), IPA [o̞ɭɭa̠o̞da̠].