올려놓다
올려놓다 nghĩa là đặt lên, để lên.
Nghĩa của 올려놓다
Động từ
- Đặt lên, để lên. (biên soạn)
Cách chia của 올려놓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 올려놓아요ollyeonoayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 올려놓습니다ollyeonoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 올려놓아ollyeonoa |
| Quá khứ — lịch sự | 올려놓았어요ollyeonoasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 올려놓았습니다ollyeonoatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 올려놓겠어요ollyeonokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 올려놓고ollyeonoko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 올려놓는ollyeononneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 올려놓는다ollyeononneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 올려놓았다ollyeonoatda |
| Câu hỏi trang trọng | 올려놓습니까ollyeonoseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 올려놓자ollyeonocha |
| Mệnh lệnh thân mật | 올려놓아라ollyeonoara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 올려놓읍시오ollyeono'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 올려놓아서ollyeonoaseo |
| "Vì…" -니까 | 올려놓으니까ollyeono'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 올려놓지만ollyeonochiman |
| "Nếu…" -면 | 올려놓으면ollyeono'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 올려놓으려고ollyeono'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 올려놓기ollyeonoki |
| Định ngữ quá khứ | 올려놓은ollyeono'eun |
| Định ngữ tương lai | 올려놓을ollyeono'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put (something) on (a place)
Câu hỏi thường gặp
올려놓다 nghĩa là gì?
올려놓다 (động từ) nghĩa là đặt lên, để lên.
올려놓다 đọc thế nào?
올려놓다 đọc là ollyeonota (romaja), IPA [o̞ʎʎʌ̹no̞tʰa̠].