TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

올리브

ollibeu [o̞ʎʎibɯ] giọng máy của trình duyệt

올리브 nghĩa là ô liu.

Nghĩa của 올리브

Danh từ

  1. Ô liu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive

Câu hỏi thường gặp

올리브 nghĩa là gì?

올리브 (danh từ) nghĩa là ô liu.

올리브 đọc thế nào?

올리브 đọc là ollibeu (romaja), IPA [o̞ʎʎibɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.