TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

올림픽

Trung cấp tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
Ollimpik [o̞ʎʎimpʰik̚] giọng máy của trình duyệt

올림픽 nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.

Nghĩa của 올림픽

Danh từ riêng

  1. Thế vận hội, ô-lim-pích.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 올림픽

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Olympics, the Olympic Games

Câu hỏi thường gặp

올림픽 nghĩa là gì?

올림픽 (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.

올림픽 đọc thế nào?

올림픽 đọc là Ollimpik (romaja), IPA [o̞ʎʎimpʰik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.