wangdomabaem[wa̠ŋdo̞ma̠bɛm]giọng máy của trình duyệt
왕도마뱀 nghĩa là kì đà.
Nghĩa của 왕도마뱀
Danh từ
Kì đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ monitor lizard
Câu hỏi thường gặp
왕도마뱀 nghĩa là gì?
왕도마뱀 (danh từ) nghĩa là kì đà.
왕도마뱀 đọc thế nào?
왕도마뱀 đọc là wangdomabaem (romaja), IPA [wa̠ŋdo̞ma̠bɛm].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.