왕비
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
왕비 nghĩa là trung điện, vương phi.
Nghĩa của 왕비
Danh từ
- Trung điện.
- Vương phi.
- Hoàng hậu, vợ vua, quý phi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 왕비
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 王妃 — queen
Câu hỏi thường gặp
왕비 nghĩa là gì?
왕비 (danh từ) nghĩa là trung điện, vương phi.
왕비 đọc thế nào?
왕비 đọc là wangbi (romaja), IPA [wa̠ŋbi].
Âm Hán Việt của 왕비 là gì?
왕비 viết bằng chữ Hán là 王妃, âm Hán Việt "vương phi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vương phi" trong tiếng Việt.