왕자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
왕자 nghĩa là vương tử, hoàng tử.
Nghĩa của 왕자
Danh từ
- Vương tử, hoàng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 王子 — prince
Câu hỏi thường gặp
왕자 nghĩa là gì?
왕자 (danh từ) nghĩa là vương tử, hoàng tử.
왕자 đọc thế nào?
왕자 đọc là wangja (romaja), IPA [wa̠ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 왕자 là gì?
왕자 viết bằng chữ Hán là 王子, âm Hán Việt "vương tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vương tử" trong tiếng Việt.