TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왕홀

wanghol [wa̠ŋβo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 王笏 VƯƠNG HỐT 王 vương·笏 hốt

Lưu ý: âm Hán Việt “vương hốt” — nghĩa tiếng Việt khác: 왕홀 nghĩa là trượng, quyền trượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

왕홀 nghĩa là trượng, quyền trượng.

Nghĩa của 왕홀

Danh từ

  1. Trượng, quyền trượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 王笏 — sceptre

Câu hỏi thường gặp

왕홀 nghĩa là gì?

왕홀 (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.

왕홀 đọc thế nào?

왕홀 đọc là wanghol (romaja), IPA [wa̠ŋβo̞ɭ].

Âm Hán Việt của 왕홀 là gì?

왕홀 viết bằng chữ Hán là 王笏, âm Hán Việt "vương hốt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vương hốt" trong tiếng Việt — 왕홀 nghĩa là trượng, quyền trượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.