왕홀
Lưu ý: âm Hán Việt “vương hốt” — nghĩa tiếng Việt khác: 왕홀 nghĩa là trượng, quyền trượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
왕홀 nghĩa là trượng, quyền trượng.
Nghĩa của 왕홀
Danh từ
- Trượng, quyền trượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 王笏 — sceptre
Câu hỏi thường gặp
왕홀 nghĩa là gì?
왕홀 (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.
왕홀 đọc thế nào?
왕홀 đọc là wanghol (romaja), IPA [wa̠ŋβo̞ɭ].
Âm Hán Việt của 왕홀 là gì?
왕홀 viết bằng chữ Hán là 王笏, âm Hán Việt "vương hốt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vương hốt" trong tiếng Việt — 왕홀 nghĩa là trượng, quyền trượng.