TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왜가리

waegari [ˈwɛ(ː)ɡa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

왜가리 nghĩa là diệc xám.

Nghĩa của 왜가리

Danh từ

  1. Diệc xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grey heron, Ardea cinerea

Câu hỏi thường gặp

왜가리 nghĩa là gì?

왜가리 (danh từ) nghĩa là diệc xám.

왜가리 đọc thế nào?

왜가리 đọc là waegari (romaja), IPA [ˈwɛ(ː)ɡa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.