TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외계인

oegyein [ˈwe̞(ː)ɡje̞in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外界人 NGOẠI GIỚI NHÂN 外 ngoại·界 giới·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại giới nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 외계인 nghĩa là người ngoài hành tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외계인 nghĩa là người ngoài hành tinh.

Nghĩa của 외계인

Danh từ

  1. Người ngoài hành tinh.

Câu ví dụ với 외계인

  • 외계인 놀이하자. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13169439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外界人 — alien; extraterrestrial

Câu hỏi thường gặp

외계인 nghĩa là gì?

외계인 (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.

외계인 đọc thế nào?

외계인 đọc là oegyein (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡje̞in].

Âm Hán Việt của 외계인 là gì?

외계인 viết bằng chữ Hán là 外界人, âm Hán Việt "ngoại giới nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại giới nhân" trong tiếng Việt — 외계인 nghĩa là người ngoài hành tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.