TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외과의사

oegwauisa [ˈwe̞(ː)ɡwa̠ɰisʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外科醫師 NGOẠI KHOA Y SƯ 外 ngoại·科 khoa·醫 y·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại khoa y sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 외과의사 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외과의사 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Nghĩa của 외과의사

Danh từ

  1. Bác sĩ phẫu thuật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 외과의사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外科醫師 — surgeon

Câu hỏi thường gặp

외과의사 nghĩa là gì?

외과의사 (danh từ) nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

외과의사 đọc thế nào?

외과의사 đọc là oegwauisa (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡwa̠ɰisʰa̠].

Âm Hán Việt của 외과의사 là gì?

외과의사 viết bằng chữ Hán là 外科醫師, âm Hán Việt "ngoại khoa y sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại khoa y sư" trong tiếng Việt — 외과의사 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.