외과의사
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại khoa y sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 외과의사 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외과의사 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.
Nghĩa của 외과의사
Danh từ
- Bác sĩ phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 외과의사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外科醫師 — surgeon
Câu hỏi thường gặp
외과의사 nghĩa là gì?
외과의사 (danh từ) nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.
외과의사 đọc thế nào?
외과의사 đọc là oegwauisa (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡwa̠ɰisʰa̠].
Âm Hán Việt của 외과의사 là gì?
외과의사 viết bằng chữ Hán là 外科醫師, âm Hán Việt "ngoại khoa y sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại khoa y sư" trong tiếng Việt — 외과의사 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.