TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외교

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oegyo [ˈwe̞(ː)ɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外交 NGOẠI GIAO 外 ngoại·交 giao

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

외교 nghĩa là ngoại giao.

Nghĩa của 외교

Danh từ

  1. Ngoại giao.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 외교

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外交 — diplomacy

Câu hỏi thường gặp

외교 nghĩa là gì?

외교 (danh từ) nghĩa là ngoại giao.

외교 đọc thế nào?

외교 đọc là oegyo (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡjo].

Âm Hán Việt của 외교 là gì?

외교 viết bằng chữ Hán là 外交, âm Hán Việt "ngoại giao". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngoại giao" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.