외교관
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại giao quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 외교관 nghĩa là nhà ngoại giao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외교관 nghĩa là nhà ngoại giao.
Nghĩa của 외교관
Danh từ
- Nhà ngoại giao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外交官 — diplomat
Câu hỏi thường gặp
외교관 nghĩa là gì?
외교관 (danh từ) nghĩa là nhà ngoại giao.
외교관 đọc thế nào?
외교관 đọc là oegyogwan (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡjoɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 외교관 là gì?
외교관 viết bằng chữ Hán là 外交官, âm Hán Việt "ngoại giao quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại giao quan" trong tiếng Việt — 외교관 nghĩa là nhà ngoại giao.