TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외국어

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oegugeo [ˈwe̞(ː)ɡuɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外國語 NGOẠI QUỐC NGỮ 外 ngoại·國 quốc·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại quốc ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 외국어 nghĩa là ngoại ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외국어 nghĩa là ngoại ngữ.

Nghĩa của 외국어

Danh từ

  1. Ngoại ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外國語 — foreign language

Câu hỏi thường gặp

외국어 nghĩa là gì?

외국어 (danh từ) nghĩa là ngoại ngữ.

외국어 đọc thế nào?

외국어 đọc là oegugeo (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡuɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 외국어 là gì?

외국어 viết bằng chữ Hán là 外國語, âm Hán Việt "ngoại quốc ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại quốc ngữ" trong tiếng Việt — 외국어 nghĩa là ngoại ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.