외국인
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại quốc nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 외국인 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외국인 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.
Nghĩa của 외국인
Danh từ
- Người nước ngoài, người ngoại quốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 외국인
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 외국인
- 외국인혐오증 — Tinh bài ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外國人 — foreigner
Câu hỏi thường gặp
외국인 nghĩa là gì?
외국인 (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.
외국인 đọc thế nào?
외국인 đọc là oegugin (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɡuɡin].
Âm Hán Việt của 외국인 là gì?
외국인 viết bằng chữ Hán là 外國人, âm Hán Việt "ngoại quốc nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại quốc nhân" trong tiếng Việt — 외국인 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.