외우다
외우다 nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.
Nghĩa của 외우다
Động từ
- Ghi nhớ, ghi chép.
Cách chia của 외우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 외워요oewoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 외웁니다oe'umnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 외워oewo |
| Quá khứ — lịch sự | 외웠어요oewosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 외웠습니다oewotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 외우겠어요oe'ugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 외우고oe'ugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 외우는oe'uneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 외운다oe'unda |
| Quá khứ — trần thuật | 외웠다oewotda |
| Câu hỏi trang trọng | 외웁니까oe'umnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 외우자oe'uja |
| Mệnh lệnh thân mật | 외워라oewora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 외웁시오oe'upsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 외워서oewoseo |
| "Vì…" -니까 | 외우니까oe'unikka |
| "…nhưng" -지만 | 외우지만oe'ujiman |
| "Nếu…" -면 | 외우면oe'umyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 외우려고oe'uryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 외우기oe'ugi |
| Định ngữ quá khứ | 외운oe'un |
| Định ngữ tương lai | 외울oe'ul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to utter; to recite; to chant; to memorize; to learn something by heart
Câu hỏi thường gặp
외우다 nghĩa là gì?
외우다 (động từ) nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.
외우다 đọc thế nào?
외우다 đọc là oe'uda (romaja), IPA [we̞uda̠].