TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외우다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oe'uda [we̞uda̠] giọng máy của trình duyệt

외우다 nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.

Nghĩa của 외우다

Động từ

  1. Ghi nhớ, ghi chép.

Cách chia của 외우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn외워요oewoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở외웁니다oe'umnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi외워oewo
Quá khứ — lịch sự외웠어요oewosseoyo
Quá khứ — trang trọng외웠습니다oewotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-외우겠어요oe'ugesseoyo
Nối "và, rồi" -고외우고oe'ugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ외우는oe'uneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký외운다oe'unda
Quá khứ — trần thuật외웠다oewotda
Câu hỏi trang trọng외웁니까oe'umnikka
Rủ "cùng … nhé" -자외우자oe'uja
Mệnh lệnh thân mật외워라oewora
Mệnh lệnh trang trọng외웁시오oe'upsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서외워서oewoseo
"Vì…" -니까외우니까oe'unikka
"…nhưng" -지만외우지만oe'ujiman
"Nếu…" -면외우면oe'umyeon
Mục đích "để…" -려고외우려고oe'uryeogo
Danh từ hoá -기외우기oe'ugi
Định ngữ quá khứ외운oe'un
Định ngữ tương lai외울oe'ul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to utter; to recite; to chant; to memorize; to learn something by heart

Câu hỏi thường gặp

외우다 nghĩa là gì?

외우다 (động từ) nghĩa là ghi nhớ, ghi chép.

외우다 đọc thế nào?

외우다 đọc là oe'uda (romaja), IPA [we̞uda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.