외롭다
외롭다 nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
Nghĩa của 외롭다
Tính từ
- Cô đơn, lẻ loi.
Cách chia của 외롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 외로워요oerowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 외롭습니다oeropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 외로워oerowo |
| Quá khứ — lịch sự | 외로웠어요oerowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 외로웠습니다oerowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 외롭겠어요oeropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 외롭고oeropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 외롭다oeropda |
| Quá khứ — trần thuật | 외로웠다oerowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 외롭습니까oeropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 외로워서oerowoseo |
| "Vì…" -니까 | 외로우니까oerounikka |
| "…nhưng" -지만 | 외롭지만oeropjiman |
| "Nếu…" -면 | 외로우면oeroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 외롭기oeropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 외롭다
- 외로워. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8384636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alone, lonely, solitary
Câu hỏi thường gặp
외롭다 nghĩa là gì?
외롭다 (tính từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
외롭다 đọc thế nào?
외롭다 đọc là oeropda (romaja), IPA [we̞ɾo̞p̚t͈a̠].