TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외롭다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oeropda [we̞ɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

외롭다 nghĩa là cô đơn, lẻ loi.

Nghĩa của 외롭다

Tính từ

  1. Cô đơn, lẻ loi.

Cách chia của 외롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn외로워요oerowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở외롭습니다oeropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi외로워oerowo
Quá khứ — lịch sự외로웠어요oerowosseoyo
Quá khứ — trang trọng외로웠습니다oerowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-외롭겠어요oeropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고외롭고oeropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký외롭다oeropda
Quá khứ — trần thuật외로웠다oerowotda
Câu hỏi trang trọng외롭습니까oeropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서외로워서oerowoseo
"Vì…" -니까외로우니까oerounikka
"…nhưng" -지만외롭지만oeropjiman
"Nếu…" -면외로우면oeroumyeon
Danh từ hoá -기외롭기oeropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 외롭다

  • 외로워. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8384636

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alone, lonely, solitary

Câu hỏi thường gặp

외롭다 nghĩa là gì?

외롭다 (tính từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.

외롭다 đọc thế nào?

외롭다 đọc là oeropda (romaja), IPA [we̞ɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.