TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외접원

oejeobwon [ˈwe̞(ː)d͡ʑʌ̹bwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外接圓 NGOẠI TIẾP VIÊN 外 ngoại·接 tiếp·圓 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại tiếp viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 외접원 nghĩa là đường tròn ngoại tiếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외접원 nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.

Nghĩa của 외접원

Danh từ

  1. Đường tròn ngoại tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外接圓 — circumcircle

Câu hỏi thường gặp

외접원 nghĩa là gì?

외접원 (danh từ) nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.

외접원 đọc thế nào?

외접원 đọc là oejeobwon (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)d͡ʑʌ̹bwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 외접원 là gì?

외접원 viết bằng chữ Hán là 外接圓, âm Hán Việt "ngoại tiếp viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại tiếp viên" trong tiếng Việt — 외접원 nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.