외접원
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại tiếp viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 외접원 nghĩa là đường tròn ngoại tiếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외접원 nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.
Nghĩa của 외접원
Danh từ
- Đường tròn ngoại tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外接圓 — circumcircle
Câu hỏi thường gặp
외접원 nghĩa là gì?
외접원 (danh từ) nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.
외접원 đọc thế nào?
외접원 đọc là oejeobwon (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)d͡ʑʌ̹bwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 외접원 là gì?
외접원 viết bằng chữ Hán là 外接圓, âm Hán Việt "ngoại tiếp viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại tiếp viên" trong tiếng Việt — 외접원 nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.