외투
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại sáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 외투 nghĩa là áo măng tô, áo choàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외투 nghĩa là áo măng tô, áo choàng.
Nghĩa của 외투
Danh từ
- Áo măng tô, áo choàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外套 — overcoat
Câu hỏi thường gặp
외투 nghĩa là gì?
외투 (danh từ) nghĩa là áo măng tô, áo choàng.
외투 đọc thế nào?
외투 đọc là oetu (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)tʰu].
Âm Hán Việt của 외투 là gì?
외투 viết bằng chữ Hán là 外套, âm Hán Việt "ngoại sáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại sáo" trong tiếng Việt — 외투 nghĩa là áo măng tô, áo choàng.