Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 외화 nghĩa là ngoại tệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외화 nghĩa là ngoại tệ.
Nghĩa của 외화
Danh từ
Ngoại tệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ外貨 — foreign currency; foreign goods
Câu hỏi thường gặp
외화 nghĩa là gì?
외화 (danh từ) nghĩa là ngoại tệ.
외화 đọc thế nào?
외화 đọc là oehwa (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)βwa̠].
Âm Hán Việt của 외화 là gì?
외화 viết bằng chữ Hán là 外貨, âm Hán Việt "ngoại hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại hóa" trong tiếng Việt — 외화 nghĩa là ngoại tệ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.