TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요괴

yogoe [joɡwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 妖怪 YÊU QUÁI 妖 yêu·怪 quái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu quái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

요괴 nghĩa là yêu quái.

Nghĩa của 요괴

Danh từ

  1. Yêu quái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 妖怪 — monster, goblin

Câu hỏi thường gặp

요괴 nghĩa là gì?

요괴 (danh từ) nghĩa là yêu quái.

요괴 đọc thế nào?

요괴 đọc là yogoe (romaja), IPA [joɡwe̞].

Âm Hán Việt của 요괴 là gì?

요괴 viết bằng chữ Hán là 妖怪, âm Hán Việt "yêu quái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "yêu quái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.