TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yo [jo] giọng máy của trình duyệt

요 nghĩa là này.

Nghĩa của 요

Định từ

  1. Này.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 요

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 요

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ For the verb-final particle, see the entry at -요 (-yo).
  • Định từ this (little)
  • Danh từ a blanket on which one sleeps, often used in Korea in lieu of beds
  • Danh từ 要 — synonym of 요지(要旨) (yoji, “main idea”)
  • Tiền tố 要 — required, necessary
  • Hậu tố 要 — required, necessary
  • Danh từ 尿 — urine
  • Danh từ riêng 遼 — the Liao, a medieval Khitan empire
  • Danh từ riêng 堯 — synonym of 요임금 (Yo-imgeum, “Emperor Yao, legendary ruler of ancient China”)
  • Trợ từ A particle attached to intimate-style verbs and adjective endings and some blunt-style endings to form the polite style, the usual speech level for polite but not extremely formal conversation, e.g. by a student to a teacher, a child to a parent, or between colleagues.; A particle attached to substantives, adverbs, or non-sentence-final endings to show respect to the listener in the polite style.
  • Hậu tố A suffix used only after a copula, enumerating objects or facts

Câu hỏi thường gặp

요 nghĩa là gì?

요 (định từ) nghĩa là này.

요 đọc thế nào?

요 đọc là yo (romaja), IPA [jo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.