TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요구하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yoguhada [joɡuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 要求하다 YÊU CẦU 要 yêu·求 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

요구하다 nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu.

Nghĩa của 요구하다

Động từ

  1. Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
  2. Thỉnh cầu.

Cách chia của 요구하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn요구해요yoguhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở요구합니다yoguhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi요구해yoguhae
Quá khứ — lịch sự요구했어요yoguhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng요구했습니다yoguhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-요구하겠어요yoguhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고요구하고yoguhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ요구하는yoguhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký요구한다yoguhanda
Quá khứ — trần thuật요구했다yoguhaetda
Câu hỏi trang trọng요구합니까yoguhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자요구하자yoguhaja
Mệnh lệnh thân mật요구해라yoguhaera
Mệnh lệnh trang trọng요구합시오yoguhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서요구해서yoguhaeseo
"Vì…" -니까요구하니까yoguhanikka
"…nhưng" -지만요구하지만yoguhajiman
"Nếu…" -면요구하면yoguhamyeon
Mục đích "để…" -려고요구하려고yoguharyeogo
Danh từ hoá -기요구하기yoguhagi
Định ngữ quá khứ요구한yoguhan
Định ngữ tương lai요구할yoguhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 要求하다 — to demand, to require, to request

Câu hỏi thường gặp

요구하다 nghĩa là gì?

요구하다 (động từ) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu.

요구하다 đọc thế nào?

요구하다 đọc là yoguhada (romaja), IPA [joɡuɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 요구하다 là gì?

요구하다 viết bằng chữ Hán là 要求하다, âm Hán Việt "yêu cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "yêu cầu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.