요구하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
요구하다 nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu.
Nghĩa của 요구하다
Động từ
- Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
- Thỉnh cầu.
Cách chia của 요구하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 요구해요yoguhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 요구합니다yoguhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 요구해yoguhae |
| Quá khứ — lịch sự | 요구했어요yoguhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 요구했습니다yoguhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 요구하겠어요yoguhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 요구하고yoguhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 요구하는yoguhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 요구한다yoguhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 요구했다yoguhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 요구합니까yoguhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 요구하자yoguhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 요구해라yoguhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 요구합시오yoguhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 요구해서yoguhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 요구하니까yoguhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 요구하지만yoguhajiman |
| "Nếu…" -면 | 요구하면yoguhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 요구하려고yoguharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 요구하기yoguhagi |
| Định ngữ quá khứ | 요구한yoguhan |
| Định ngữ tương lai | 요구할yoguhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 要求하다 — to demand, to require, to request
Câu hỏi thường gặp
요구하다 nghĩa là gì?
요구하다 (động từ) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu.
요구하다 đọc thế nào?
요구하다 đọc là yoguhada (romaja), IPA [joɡuɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 요구하다 là gì?
요구하다 viết bằng chữ Hán là 要求하다, âm Hán Việt "yêu cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "yêu cầu" trong tiếng Việt.