TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요금

yogeum [ˈjo(ː)ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 料金

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

요금 nghĩa là phí, lệ phí, tiền xe, tiền đò.

Nghĩa của 요금

Danh từ

  1. Phí, lệ phí.
  2. Tiền xe, tiền đò, tiền phà.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 요금

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 料金 — fee, charge, fare

Câu hỏi thường gặp

요금 nghĩa là gì?

요금 (danh từ) nghĩa là phí, lệ phí, tiền xe, tiền đò.

요금 đọc thế nào?

요금 đọc là yogeum (romaja), IPA [ˈjo(ː)ɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.