Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niệu đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
요도 nghĩa là ống đái, ống dẫn nước tiểu.
Nghĩa của 요도
Danh từ
Ống đái, ống dẫn nước tiểu, niệu đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ尿道 — urethra
Câu hỏi thường gặp
요도 nghĩa là gì?
요도 (danh từ) nghĩa là ống đái, ống dẫn nước tiểu.
요도 đọc thế nào?
요도 đọc là yodo (romaja), IPA [jodo̞].
Âm Hán Việt của 요도 là gì?
요도 viết bằng chữ Hán là 尿道, âm Hán Việt "niệu đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "niệu đạo" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.