TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요람

yoram [joɾa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 搖籃 DAO LAM 搖 dao·籃 lam

Lưu ý: âm Hán Việt “dao lam” — nghĩa tiếng Việt khác: 요람 nghĩa là nôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

요람 nghĩa là nôi.

Nghĩa của 요람

Danh từ

  1. Nôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 搖籃 — cradle; cradleland (place of origin)

Câu hỏi thường gặp

요람 nghĩa là gì?

요람 (danh từ) nghĩa là nôi.

요람 đọc thế nào?

요람 đọc là yoram (romaja), IPA [joɾa̠m].

Âm Hán Việt của 요람 là gì?

요람 viết bằng chữ Hán là 搖籃, âm Hán Việt "dao lam". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dao lam" trong tiếng Việt — 요람 nghĩa là nôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.