요리하다
요리하다 nghĩa là nấu, nấu chín.
Nghĩa của 요리하다
Động từ
- Nấu, nấu chín, nấu ăn.
Cách chia của 요리하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 요리해요yorihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 요리합니다yorihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 요리해yorihae |
| Quá khứ — lịch sự | 요리했어요yorihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 요리했습니다yorihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 요리하겠어요yorihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 요리하고yorihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 요리하는yorihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 요리한다yorihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 요리했다yorihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 요리합니까yorihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 요리하자yorihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 요리해라yorihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 요리합시오yorihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 요리해서yorihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 요리하니까yorihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 요리하지만yorihajiman |
| "Nếu…" -면 | 요리하면yorihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 요리하려고yoriharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 요리하기yorihagi |
| Định ngữ quá khứ | 요리한yorihan |
| Định ngữ tương lai | 요리할yorihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cook
Câu hỏi thường gặp
요리하다 nghĩa là gì?
요리하다 (động từ) nghĩa là nấu, nấu chín.
요리하다 đọc thế nào?
요리하다 đọc là yorihada (romaja), IPA [joɾiɦa̠da̠].