TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요리하다

yorihada [joɾiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

요리하다 nghĩa là nấu, nấu chín.

Nghĩa của 요리하다

Động từ

  1. Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Cách chia của 요리하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn요리해요yorihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở요리합니다yorihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi요리해yorihae
Quá khứ — lịch sự요리했어요yorihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng요리했습니다yorihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-요리하겠어요yorihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고요리하고yorihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ요리하는yorihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký요리한다yorihanda
Quá khứ — trần thuật요리했다yorihaetda
Câu hỏi trang trọng요리합니까yorihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자요리하자yorihaja
Mệnh lệnh thân mật요리해라yorihaera
Mệnh lệnh trang trọng요리합시오yorihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서요리해서yorihaeseo
"Vì…" -니까요리하니까yorihanikka
"…nhưng" -지만요리하지만yorihajiman
"Nếu…" -면요리하면yorihamyeon
Mục đích "để…" -려고요리하려고yoriharyeogo
Danh từ hoá -기요리하기yorihagi
Định ngữ quá khứ요리한yorihan
Định ngữ tương lai요리할yorihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cook

Câu hỏi thường gặp

요리하다 nghĩa là gì?

요리하다 (động từ) nghĩa là nấu, nấu chín.

요리하다 đọc thế nào?

요리하다 đọc là yorihada (romaja), IPA [joɾiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.