요새
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yosae
[josʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
요새 nghĩa là pháo đài, gần đây, mới đây.
Nghĩa của 요새
Danh từ
- Pháo đài.
Phó từ
- Gần đây, mới đây, dạo này.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 要塞 — fortress
- Phó từ lately, recently, these days
Câu hỏi thường gặp
요새 nghĩa là gì?
요새 (danh từ, phó từ) nghĩa là pháo đài, gần đây, mới đây.
요새 đọc thế nào?
요새 đọc là yosae (romaja), IPA [josʰɛ].