요망하다
요망하다 nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.
Nghĩa của 요망하다
Động từ
trang trọng- Thỉnh cầu, yêu cầu.
Cách chia của 요망하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 요망해요yomanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 요망합니다yomanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 요망해yomanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 요망했어요yomanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 요망했습니다yomanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 요망하겠어요yomanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 요망하고yomanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 요망하는yomanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 요망한다yomanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 요망했다yomanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 요망합니까yomanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 요망하자yomanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 요망해라yomanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 요망합시오yomanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 요망해서yomanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 요망하니까yomanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 요망하지만yomanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 요망하면yomanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 요망하려고yomangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 요망하기yomanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 요망한yomanghan |
| Định ngữ tương lai | 요망할yomanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to request, to demand
- Tính từ wicked, treacherous
Câu hỏi thường gặp
요망하다 nghĩa là gì?
요망하다 (động từ) nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.
요망하다 đọc thế nào?
요망하다 đọc là yomanghada (romaja), IPA [joma̠ŋɦa̠da̠].