TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요소

yoso [josʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 要素 YẾU TỐ 要 yếu·素 tố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yếu tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

요소 nghĩa là yếu tố.

Nghĩa của 요소

Danh từ

  1. Yếu tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 要素 — element, component
  • Danh từ 尿素 — urea

Câu hỏi thường gặp

요소 nghĩa là gì?

요소 (danh từ) nghĩa là yếu tố.

요소 đọc thế nào?

요소 đọc là yoso (romaja), IPA [josʰo̞].

Âm Hán Việt của 요소 là gì?

요소 viết bằng chữ Hán là 要素, âm Hán Việt "yếu tố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "yếu tố" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.