TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요즘

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yojeum [jod͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

요즘 nghĩa là dạo này, gần đây.

Nghĩa của 요즘

Danh từ

  1. Dạo này, gần đây, ngày nay. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recent times; recently

Câu hỏi thường gặp

요즘 nghĩa là gì?

요즘 (danh từ) nghĩa là dạo này, gần đây.

요즘 đọc thế nào?

요즘 đọc là yojeum (romaja), IPA [jod͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.